TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trà tiếng Hàn là gì?

"trà" trong tiếng Hàn là 차 (danh từ).

차 Danh từ

cha茶 · Hán Việt: TRÀCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trà, chè, lá trà, lá chè.

Xem đầy đủ từ "차": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trà tiếng Hàn là gì?

"trà" trong tiếng Hàn là 차 (cha) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.