TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cha [t͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 差 SAI

Lưu ý: âm Hán Việt “sai” — nghĩa tiếng Việt khác: 차 nghĩa là hiệu số, hiệu, trà, chè. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차 nghĩa là hiệu số, hiệu, trà, chè.

Nghĩa của 차

Danh từ

差 · SAI
  1. Hiệu số, hiệu.

Danh từ

茶 · TRÀ
  1. Trà, chè, lá trà, lá chè.
  2. Nước trà, nước chè.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 차

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 차

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 車 — vehicle (usually refers to car)
  • Danh từ 茶 — tea
  • Danh từ 差 — difference; gap

Câu hỏi thường gặp

차 nghĩa là gì?

차 (danh từ) nghĩa là hiệu số, hiệu, trà, chè.

차 đọc thế nào?

차 đọc là cha (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 차 là gì?

차 viết bằng chữ Hán là 差, âm Hán Việt "sai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sai" trong tiếng Việt — 차 nghĩa là hiệu số, hiệu, trà, chè.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.