차
Lưu ý: âm Hán Việt “sai” — nghĩa tiếng Việt khác: 차 nghĩa là hiệu số, hiệu, trà, chè. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
차 nghĩa là hiệu số, hiệu, trà, chè.
Nghĩa của 차
Danh từ
差 · SAI- Hiệu số, hiệu.
Danh từ
茶 · TRÀ- Trà, chè, lá trà, lá chè.
- Nước trà, nước chè.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 차
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 차
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 車 — vehicle (usually refers to car)
- Danh từ 茶 — tea
- Danh từ 差 — difference; gap
Câu hỏi thường gặp
차 nghĩa là gì?
차 (danh từ) nghĩa là hiệu số, hiệu, trà, chè.
차 đọc thế nào?
차 đọc là cha (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 차 là gì?
차 viết bằng chữ Hán là 差, âm Hán Việt "sai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sai" trong tiếng Việt — 차 nghĩa là hiệu số, hiệu, trà, chè.