TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trí thức tiếng Hàn là gì?

"trí thức" trong tiếng Hàn là 지식인 (danh từ).

지식인 Danh từ

jisigin知識人 · Hán Việt: TRI THỨC NHÂNCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới trí thức, trí thức.

Xem đầy đủ từ "지식인": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trí thức tiếng Hàn là gì?

"trí thức" trong tiếng Hàn là 지식인 (jisigin) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.