TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trước mắt tiếng Hàn là gì?

"trước mắt" trong tiếng Hàn là 눈앞 (danh từ).

눈앞 Danh từ

nunapTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước mắt.

Xem đầy đủ từ "눈앞": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trước mắt tiếng Hàn là gì?

"trước mắt" trong tiếng Hàn là 눈앞 (nunap) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.