눈앞
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nunap
[nuna̠p̚] giọng máy của trình duyệt
눈앞 nghĩa là trước mắt.
Nghĩa của 눈앞
Danh từ
- Trước mắt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nearby; The very near future; at hand
Câu hỏi thường gặp
눈앞 nghĩa là gì?
눈앞 (danh từ) nghĩa là trước mắt.
눈앞 đọc thế nào?
눈앞 đọc là nunap (romaja), IPA [nuna̠p̚].