Trước sau tiếng Hàn là gì?
"trước sau" trong tiếng Hàn là 앞뒤 (danh từ).
앞뒤 Danh từ
apdwiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước sau; đầu đuôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trước sau tiếng Hàn là gì?
"trước sau" trong tiếng Hàn là 앞뒤 (apdwi) (danh từ).