Trả lại tiếng Hàn là gì?
"trả lại" trong tiếng Hàn là 돌려주다 (động từ).
돌려주다 Động từ
dollyeojudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lại.
Câu hỏi thường gặp
Trả lại tiếng Hàn là gì?
"trả lại" trong tiếng Hàn là 돌려주다 (dollyeojuda) (động từ).
"trả lại" trong tiếng Hàn là 돌려주다 (động từ).
dollyeojudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lại.
"trả lại" trong tiếng Hàn là 돌려주다 (dollyeojuda) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.