돌려주다
돌려주다 nghĩa là trả lại.
Nghĩa của 돌려주다
Động từ
- Trả lại. (biên soạn)
Cách chia của 돌려주다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 돌려주어요dollyeojueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 돌려줍니다dollyeojumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 돌려주어dollyeojueo |
| Quá khứ — lịch sự | 돌려주었어요dollyeojueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 돌려주었습니다dollyeojueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 돌려주겠어요dollyeojugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 돌려주고dollyeojugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 돌려주는dollyeojuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 돌려준다dollyeojunda |
| Quá khứ — trần thuật | 돌려주었다dollyeojueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 돌려줍니까dollyeojumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 돌려주자dollyeojuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 돌려주어라dollyeojueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 돌려줍시오dollyeojupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 돌려주어서dollyeojueoseo |
| "Vì…" -니까 | 돌려주니까dollyeojunikka |
| "…nhưng" -지만 | 돌려주지만dollyeojujiman |
| "Nếu…" -면 | 돌려주면dollyeojumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 돌려주려고dollyeojuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 돌려주기dollyeojugi |
| Định ngữ quá khứ | 돌려준dollyeojun |
| Định ngữ tương lai | 돌려줄dollyeojul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to return, to give back; to accommodate (a person with a loan), to advance
Câu hỏi thường gặp
돌려주다 nghĩa là gì?
돌려주다 (động từ) nghĩa là trả lại.
돌려주다 đọc thế nào?
돌려주다 đọc là dollyeojuda (romaja), IPA [to̞ʎʎʌ̹d͡ʑuda̠].