TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

돌려주다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dollyeojuda [to̞ʎʎʌ̹d͡ʑuda̠] giọng máy của trình duyệt

돌려주다 nghĩa là trả lại.

Nghĩa của 돌려주다

Động từ

  1. Trả lại. (biên soạn)

Cách chia của 돌려주다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn돌려주어요dollyeojueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở돌려줍니다dollyeojumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi돌려주어dollyeojueo
Quá khứ — lịch sự돌려주었어요dollyeojueosseoyo
Quá khứ — trang trọng돌려주었습니다dollyeojueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-돌려주겠어요dollyeojugesseoyo
Nối "và, rồi" -고돌려주고dollyeojugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ돌려주는dollyeojuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký돌려준다dollyeojunda
Quá khứ — trần thuật돌려주었다dollyeojueotda
Câu hỏi trang trọng돌려줍니까dollyeojumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자돌려주자dollyeojuja
Mệnh lệnh thân mật돌려주어라dollyeojueora
Mệnh lệnh trang trọng돌려줍시오dollyeojupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서돌려주어서dollyeojueoseo
"Vì…" -니까돌려주니까dollyeojunikka
"…nhưng" -지만돌려주지만dollyeojujiman
"Nếu…" -면돌려주면dollyeojumyeon
Mục đích "để…" -려고돌려주려고dollyeojuryeogo
Danh từ hoá -기돌려주기dollyeojugi
Định ngữ quá khứ돌려준dollyeojun
Định ngữ tương lai돌려줄dollyeojul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to return, to give back; to accommodate (a person with a loan), to advance

Câu hỏi thường gặp

돌려주다 nghĩa là gì?

돌려주다 (động từ) nghĩa là trả lại.

돌려주다 đọc thế nào?

돌려주다 đọc là dollyeojuda (romaja), IPA [to̞ʎʎʌ̹d͡ʑuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.