TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trải ra tiếng Hàn là gì?

"trải ra" trong tiếng Hàn là 펴다 (động từ), 펼쳐지다 (động từ).

펴다 Động từ

pyeodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở ra, trải ra, duỗi thẳng; giở (sách).

Xem đầy đủ từ "펴다": romaja, Hán Việt, cách chia →

펼쳐지다 Động từ

pyeolcheojidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trải ra, mở ra, diễn ra.

Xem đầy đủ từ "펼쳐지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trải ra tiếng Hàn là gì?

"trải ra" trong tiếng Hàn là 펴다 (pyeoda) (động từ), 펼쳐지다 (pyeolcheojida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.