TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trời tối tiếng Hàn là gì?

"trời tối" trong tiếng Hàn là 어두워지다 (động từ).

어두워지다 Động từ

eoduwojidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối đi, trời tối.

Xem đầy đủ từ "어두워지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trời tối tiếng Hàn là gì?

"trời tối" trong tiếng Hàn là 어두워지다 (eoduwojida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.