Trang trại tiếng Hàn là gì?
"trang trại" trong tiếng Hàn là 농장 (danh từ).
농장 Danh từ
nongjang農場 · Hán Việt: NÔNG TRƯỜNGCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang trại, nông trường.
Câu hỏi thường gặp
Trang trại tiếng Hàn là gì?
"trang trại" trong tiếng Hàn là 농장 (nongjang) (danh từ).