Tuyên truyền tiếng Hàn là gì?
"tuyên truyền" trong tiếng Hàn là 선전 (danh từ).
선전 Danh từ
seonjeon宣傳 · Hán Việt: TUYÊN TRUYỀNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyên truyền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyên truyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyên truyền tiếng Hàn là gì?
"tuyên truyền" trong tiếng Hàn là 선전 (seonjeon) (danh từ).