TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선전

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seonjeon [sʰʌ̹ɲd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宣傳 TUYÊN TRUYỀN 宣 tuyên·傳 truyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên truyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

선전 nghĩa là tuyên truyền, thâm quyến.

Nghĩa của 선전

Danh từ

  1. Tuyên truyền.

Danh từ riêng

  1. Thâm Quyến.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 선전

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宣傳 — propaganda (concerted set of messages)
  • Danh từ 善戰 — fighting well
  • Danh từ riêng Shenzhen (a subprovincial city of Guangdong, China)

Câu hỏi thường gặp

선전 nghĩa là gì?

선전 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là tuyên truyền, thâm quyến.

선전 đọc thế nào?

선전 đọc là seonjeon (romaja), IPA [sʰʌ̹ɲd͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 선전 là gì?

선전 viết bằng chữ Hán là 宣傳, âm Hán Việt "tuyên truyền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tuyên truyền" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.