선전
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên truyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
선전 nghĩa là tuyên truyền, thâm quyến.
Nghĩa của 선전
Danh từ
- Tuyên truyền.
Danh từ riêng
- Thâm Quyến.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 선전
- 선전원 — Người tuyên truyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宣傳 — propaganda (concerted set of messages)
- Danh từ 善戰 — fighting well
- Danh từ riêng Shenzhen (a subprovincial city of Guangdong, China)
Câu hỏi thường gặp
선전 nghĩa là gì?
선전 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là tuyên truyền, thâm quyến.
선전 đọc thế nào?
선전 đọc là seonjeon (romaja), IPA [sʰʌ̹ɲd͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 선전 là gì?
선전 viết bằng chữ Hán là 宣傳, âm Hán Việt "tuyên truyền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tuyên truyền" trong tiếng Việt.