Uy hiếp tiếng Hàn là gì?
"uy hiếp" trong tiếng Hàn là 위협 (danh từ).
위협 Danh từ
wihyeop威脅 · Hán Việt: UY HIẾPCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uy hiếp, lời đe doạ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uy hiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Uy hiếp tiếng Hàn là gì?
"uy hiếp" trong tiếng Hàn là 위협 (wihyeop) (danh từ).