TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

위협

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wihyeop [ɥiʝʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 威脅 UY HIẾP 威 uy·脅 hiếp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uy hiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

위협 nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ.

Nghĩa của 위협

Danh từ

  1. Uy hiếp, lời đe doạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 威脅 — threat, menace

Câu hỏi thường gặp

위협 nghĩa là gì?

위협 (danh từ) nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ.

위협 đọc thế nào?

위협 đọc là wihyeop (romaja), IPA [ɥiʝʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 위협 là gì?

위협 viết bằng chữ Hán là 威脅, âm Hán Việt "uy hiếp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "uy hiếp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.