위협
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uy hiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
위협 nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ.
Nghĩa của 위협
Danh từ
- Uy hiếp, lời đe doạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 威脅 — threat, menace
Câu hỏi thường gặp
위협 nghĩa là gì?
위협 (danh từ) nghĩa là uy hiếp, lời đe doạ.
위협 đọc thế nào?
위협 đọc là wihyeop (romaja), IPA [ɥiʝʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 위협 là gì?
위협 viết bằng chữ Hán là 威脅, âm Hán Việt "uy hiếp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "uy hiếp" trong tiếng Việt.