TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Văn hoá đại chúng tiếng Hàn là gì?

"văn hoá đại chúng" trong tiếng Hàn là 대중문화 (danh từ).

대중문화 Danh từ

daejungmunhwa大衆文化 · Hán Việt: ĐẠI CHÚNG VĂN HÓATrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn hoá đại chúng.

Xem đầy đủ từ "대중문화": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Văn hoá đại chúng tiếng Hàn là gì?

"văn hoá đại chúng" trong tiếng Hàn là 대중문화 (daejungmunhwa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.