Vũ hán tiếng Hàn là gì?
"vũ hán" trong tiếng Hàn là 무한 (danh từ riêng).
무한 Danh từ riêng
muhan武漢 · Hán Việt: VŨ HÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ Hán.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ hán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vũ hán tiếng Hàn là gì?
"vũ hán" trong tiếng Hàn là 무한 (muhan) (danh từ riêng).