TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Viên chức tiếng Hàn là gì?

"viên chức" trong tiếng Hàn là 공무원 (danh từ).

공무원 Danh từ

gongmuwon公務員 · Hán Việt: CÔNG VỤ VIÊNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chức, viên chức.

Xem đầy đủ từ "공무원": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Viên chức tiếng Hàn là gì?

"viên chức" trong tiếng Hàn là 공무원 (gongmuwon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.