TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공무원

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gongmuwon [ko̞ŋmuwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公務員 CÔNG VỤ VIÊN 公 công·務 vụ·員 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “công vụ viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 공무원 nghĩa là công chức, viên chức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공무원 nghĩa là công chức, viên chức.

Nghĩa của 공무원

Danh từ

  1. Công chức, viên chức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公務員 — public official; public servant; civil servant

Câu hỏi thường gặp

공무원 nghĩa là gì?

공무원 (danh từ) nghĩa là công chức, viên chức.

공무원 đọc thế nào?

공무원 đọc là gongmuwon (romaja), IPA [ko̞ŋmuwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 공무원 là gì?

공무원 viết bằng chữ Hán là 公務員, âm Hán Việt "công vụ viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công vụ viên" trong tiếng Việt — 공무원 nghĩa là công chức, viên chức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.