TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Việc đỗ xe tiếng Hàn là gì?

"việc đỗ xe" trong tiếng Hàn là 주차 (danh từ).

주차 Danh từ

jucha駐車 · Hán Việt: TRÚ XATrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc đỗ xe (주차장 — bãi đỗ xe).

Xem đầy đủ từ "주차": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Việc đỗ xe tiếng Hàn là gì?

"việc đỗ xe" trong tiếng Hàn là 주차 (jucha) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.