주차
Lưu ý: âm Hán Việt “trú xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 주차 nghĩa là việc đỗ xe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
주차 nghĩa là việc đỗ xe.
Nghĩa của 주차
Danh từ
- Việc đỗ xe (주차장 — bãi đỗ xe). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 주차
- 주차장 — Bãi giữ xe, bãi đậu xe, bãi đỗ xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 駐車 — parking
Câu hỏi thường gặp
주차 nghĩa là gì?
주차 (danh từ) nghĩa là việc đỗ xe.
주차 đọc thế nào?
주차 đọc là jucha (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)t͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 주차 là gì?
주차 viết bằng chữ Hán là 駐車, âm Hán Việt "trú xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trú xa" trong tiếng Việt — 주차 nghĩa là việc đỗ xe.