TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Việc rửa bát tiếng Hàn là gì?

"việc rửa bát" trong tiếng Hàn là 설거지 (danh từ).

설거지 Danh từ

seolgeojiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc rửa bát.

Xem đầy đủ từ "설거지": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Việc rửa bát tiếng Hàn là gì?

"việc rửa bát" trong tiếng Hàn là 설거지 (seolgeoji) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.