TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설거지

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seolgeoji [sʰʌ̹ɭɡʌ̹d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

설거지 nghĩa là việc rửa bát.

Nghĩa của 설거지

Danh từ

  1. Việc rửa bát. (biên soạn)

Câu ví dụ với 설거지

  • 설거지 끝내고 티비 봤어. Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4751794

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dishwashing, washing-up

Câu hỏi thường gặp

설거지 nghĩa là gì?

설거지 (danh từ) nghĩa là việc rửa bát.

설거지 đọc thế nào?

설거지 đọc là seolgeoji (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭɡʌ̹d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.