설거지
설거지 nghĩa là việc rửa bát.
Nghĩa của 설거지
Danh từ
- Việc rửa bát. (biên soạn)
Câu ví dụ với 설거지
- 설거지 끝내고 티비 봤어. Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4751794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dishwashing, washing-up
Câu hỏi thường gặp
설거지 nghĩa là gì?
설거지 (danh từ) nghĩa là việc rửa bát.
설거지 đọc thế nào?
설거지 đọc là seolgeoji (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭɡʌ̹d͡ʑi].