Vui vẻ tiếng Hàn là gì?
"vui vẻ" trong tiếng Hàn là 즐겁다 (tính từ), 즐거워하다 (động từ).
즐겁다 Tính từ
jeulgeopdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui, vui vẻ.
즐거워하다 Động từ
jeulgeowohadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui thích, vui vẻ.
Câu hỏi thường gặp
Vui vẻ tiếng Hàn là gì?
"vui vẻ" trong tiếng Hàn là 즐겁다 (jeulgeopda) (tính từ), 즐거워하다 (jeulgeowohada) (động từ).