Xương rồng tiếng Hàn là gì?
"xương rồng" trong tiếng Hàn là 선인장 (danh từ).
선인장 Danh từ
seoninjang仙人掌 · Hán Việt: TIÊN NHÂN CHƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương rồng.
- 사와로 선인장은 선인장의 한 종류다. Saguaro là một giống xương rồng.
Câu hỏi thường gặp
Xương rồng tiếng Hàn là gì?
"xương rồng" trong tiếng Hàn là 선인장 (seoninjang) (danh từ).