TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선인장

seoninjang [sʰʌ̹niɲd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 仙人掌 TIÊN NHÂN CHƯỞNG 仙 tiên·人 nhân·掌 chưởng

Lưu ý: âm Hán Việt “tiên nhân chưởng” — nghĩa tiếng Việt khác: 선인장 nghĩa là xương rồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선인장 nghĩa là xương rồng.

Nghĩa của 선인장

Danh từ

  1. Xương rồng.

Câu ví dụ với 선인장

  • 사와로 선인장은 선인장의 한 종류다. Saguaro là một giống xương rồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 仙人掌 — cactus

Câu hỏi thường gặp

선인장 nghĩa là gì?

선인장 (danh từ) nghĩa là xương rồng.

선인장 đọc thế nào?

선인장 đọc là seoninjang (romaja), IPA [sʰʌ̹niɲd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 선인장 là gì?

선인장 viết bằng chữ Hán là 仙人掌, âm Hán Việt "tiên nhân chưởng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiên nhân chưởng" trong tiếng Việt — 선인장 nghĩa là xương rồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.