Xi măng tiếng Hàn là gì?
"xi măng" trong tiếng Hàn là 시멘트 (danh từ).
시멘트 Danh từ
simenteuCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xi măng.
Câu hỏi thường gặp
Xi măng tiếng Hàn là gì?
"xi măng" trong tiếng Hàn là 시멘트 (simenteu) (danh từ).
"xi măng" trong tiếng Hàn là 시멘트 (danh từ).
simenteuCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xi măng.
"xi măng" trong tiếng Hàn là 시멘트 (simenteu) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.