TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시멘트

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
simenteu [ɕʰime̞ntʰɯ] giọng máy của trình duyệt

시멘트 nghĩa là xi măng.

Nghĩa của 시멘트

Danh từ

  1. Xi măng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cement (a powdered substance)

Câu hỏi thường gặp

시멘트 nghĩa là gì?

시멘트 (danh từ) nghĩa là xi măng.

시멘트 đọc thế nào?

시멘트 đọc là simenteu (romaja), IPA [ɕʰime̞ntʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.