TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Xinh xắn tiếng Hàn là gì?

"xinh xắn" trong tiếng Hàn là 예쁘다 (tính từ).

예쁘다 Tính từ

yeppeudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xinh xắn, xinh.

  • 그는 예쁜 여자와 결혼했다. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.

Xem đầy đủ từ "예쁘다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xinh xắn tiếng Hàn là gì?

"xinh xắn" trong tiếng Hàn là 예쁘다 (yeppeuda) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.