Yêu quái tiếng Hàn là gì?
"yêu quái" trong tiếng Hàn là 요괴 (danh từ).
요괴 Danh từ
yogoe妖怪 · Hán Việt: YÊU QUÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu quái.
Câu hỏi thường gặp
Yêu quái tiếng Hàn là gì?
"yêu quái" trong tiếng Hàn là 요괴 (yogoe) (danh từ).
"yêu quái" trong tiếng Hàn là 요괴 (danh từ).
yogoe妖怪 · Hán Việt: YÊU QUÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu quái.
"yêu quái" trong tiếng Hàn là 요괴 (yogoe) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.