TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그래서

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geuraeseo [kɯɾɛsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

그래서 nghĩa là bởi vậy, cho nên.

Nghĩa của 그래서

Phó từ

  1. Bởi vậy, cho nên, vì thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ therefore, accordingly, because of that, because things are like that, thus.

Ghi chú: dùng 그래서 sao cho đúng

그래서 (vì vậy) và 그러니까 (vì thế nên) đều nối nguyên nhân – kết quả, nhưng không thay nhau được hoàn toàn.

  • 그래서 — kể lại: A xảy ra, nên B. Câu sau không là mệnh lệnh, rủ rê.
  • 그러니까 — lập luận: vì A, nên (hãy) B. Đi được với mệnh lệnh, đề nghị (-세요, -ㅂ시다, -ㄹ까요).
  • 비가 왔어요. 그래서 집에 있었어요. (biga wasseoyo. geuraeseo jibe isseosseoyo) — Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà.
  • 비가 와요. 그러니까 우산을 가져가세요. (biga wayo. geureonikka usaneul gajyeogaseyo) — Trời mưa đấy. Nên mang ô theo nhé.

✗ 비가 와요. 그래서 우산을 가져가세요 → ✓ 그러니까 우산을 가져가세요.

그래서 còn dùng để giục người kể: 그래서요? — Rồi sao nữa?

Dạng nối trong câu: -아/어서 (= 그래서) và -(으)니까 (= 그러니까), cùng quy tắc.

Câu hỏi thường gặp

그래서 nghĩa là gì?

그래서 (phó từ) nghĩa là bởi vậy, cho nên.

그래서 đọc thế nào?

그래서 đọc là geuraeseo (romaja), IPA [kɯɾɛsʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.