뵈다
뵈다 nghĩa là gặp, thăm.
Nghĩa của 뵈다
Động từ
khiêm nhường- Gặp, thăm (người trên). (biên soạn)
Cách chia của 뵈다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 봬요bwaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뵙니다boemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 봬bwae |
| Quá khứ — lịch sự | 뵀어요bwaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뵀습니다bwaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뵈겠어요boegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뵈고boego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뵈는boeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뵌다boenda |
| Quá khứ — trần thuật | 뵀다bwaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 뵙니까boemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뵈자boeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 봬라bwaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뵙시오boepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 봬서bwaeseo |
| "Vì…" -니까 | 뵈니까boenikka |
| "…nhưng" -지만 | 뵈지만boejiman |
| "Nếu…" -면 | 뵈면boemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뵈려고boeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뵈기boegi |
| Định ngữ quá khứ | 뵌boen |
| Định ngữ tương lai | 뵐boel |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뵈다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet; to see; to consult
- Động từ to be seen; to be visible
Ghi chú: dùng 뵈다 sao cho đúng
뵈다 cùng nghĩa với 뵙다: “gặp” người trên, nói một cách khiêm nhường. Hai dạng chia nhau vị trí:
- 뵈다 + đuôi nguyên âm: 뵈 + 어요 → 봬요; 뵈 + 었어요 → 뵀어요.
- 뵈다 + 러/ㄹ게요: 뵈러 (để gặp), 뵐게요 (em sẽ gặp).
- 그럼 다음 주에 봬요. (geureom daeum jue bwaeyo) — Vậy tuần sau gặp lại anh/chị ạ.
- 할머니를 뵈러 고향에 가요. (halmeonireul boereo gohyange gayo) — Tôi về quê thăm bà.
- 어제 교수님을 뵀어요. (eoje gyosunimeul bwaesseoyo) — Hôm qua tôi gặp giáo sư.
✗ 다음 주에 뵈요 → ✓ 다음 주에 봬요.
Mẹo kiểm tra: thay 뵈/봬 bằng 하/해. Chỗ nào nói được “해요” thì viết 봬요; chỗ nào nói “하러” thì viết 뵈러.
Câu hỏi thường gặp
뵈다 nghĩa là gì?
뵈다 (động từ) nghĩa là gặp, thăm.
뵈다 đọc thế nào?
뵈다 đọc là boeda (romaja), IPA [ˈpwe̞(ː)da̠].