TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뵈다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
boeda [ˈpwe̞(ː)da̠] giọng máy của trình duyệt

뵈다 nghĩa là gặp, thăm.

Nghĩa của 뵈다

Động từ

khiêm nhường
  1. Gặp, thăm (người trên). (biên soạn)

Cách chia của 뵈다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn봬요bwaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뵙니다boemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi봬bwae
Quá khứ — lịch sự뵀어요bwaesseoyo
Quá khứ — trang trọng뵀습니다bwaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뵈겠어요boegesseoyo
Nối "và, rồi" -고뵈고boego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ뵈는boeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뵌다boenda
Quá khứ — trần thuật뵀다bwaetda
Câu hỏi trang trọng뵙니까boemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자뵈자boeja
Mệnh lệnh thân mật봬라bwaera
Mệnh lệnh trang trọng뵙시오boepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서봬서bwaeseo
"Vì…" -니까뵈니까boenikka
"…nhưng" -지만뵈지만boejiman
"Nếu…" -면뵈면boemyeon
Mục đích "để…" -려고뵈려고boeryeogo
Danh từ hoá -기뵈기boegi
Định ngữ quá khứ뵌boen
Định ngữ tương lai뵐boel

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뵈다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet; to see; to consult
  • Động từ to be seen; to be visible

Ghi chú: dùng 뵈다 sao cho đúng

뵈다 cùng nghĩa với 뵙다: “gặp” người trên, nói một cách khiêm nhường. Hai dạng chia nhau vị trí:

  • 뵈다 + đuôi nguyên âm: 뵈 + 어요 → 봬요; 뵈 + 었어요 → 뵀어요.
  • 뵈다 + 러/ㄹ게요: 뵈러 (để gặp), 뵐게요 (em sẽ gặp).
  • 그럼 다음 주에 봬요. (geureom daeum jue bwaeyo) — Vậy tuần sau gặp lại anh/chị ạ.
  • 할머니를 뵈러 고향에 가요. (halmeonireul boereo gohyange gayo) — Tôi về quê thăm bà.
  • 어제 교수님을 뵀어요. (eoje gyosunimeul bwaesseoyo) — Hôm qua tôi gặp giáo sư.

✗ 다음 주에 뵈요 → ✓ 다음 주에 봬요.

Mẹo kiểm tra: thay 뵈/봬 bằng 하/해. Chỗ nào nói được “해요” thì viết 봬요; chỗ nào nói “하러” thì viết 뵈러.

Câu hỏi thường gặp

뵈다 nghĩa là gì?

뵈다 (động từ) nghĩa là gặp, thăm.

뵈다 đọc thế nào?

뵈다 đọc là boeda (romaja), IPA [ˈpwe̞(ː)da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.