TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

봉투

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bongtu [po̞ŋtʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 封套 PHONG SÁO 封 phong·套 sáo

Lưu ý: âm Hán Việt “phong sáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 봉투 nghĩa là phong bì, bao thư, bao, túi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

봉투 nghĩa là phong bì, bao thư, bao, túi.

Nghĩa của 봉투

Danh từ

  1. Phong bì, bao thư.
  2. Bao, túi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 봉투

  • 비닐봉투 — Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 封套 — envelope (wrapper for mailing); bag, sack

Câu hỏi thường gặp

봉투 nghĩa là gì?

봉투 (danh từ) nghĩa là phong bì, bao thư, bao, túi.

봉투 đọc thế nào?

봉투 đọc là bongtu (romaja), IPA [po̞ŋtʰu].

Âm Hán Việt của 봉투 là gì?

봉투 viết bằng chữ Hán là 封套, âm Hán Việt "phong sáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong sáo" trong tiếng Việt — 봉투 nghĩa là phong bì, bao thư, bao, túi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.