봉투
Lưu ý: âm Hán Việt “phong sáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 봉투 nghĩa là phong bì, bao thư, bao, túi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
봉투 nghĩa là phong bì, bao thư, bao, túi.
Nghĩa của 봉투
Danh từ
- Phong bì, bao thư.
- Bao, túi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 봉투
- 비닐봉투 — Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 封套 — envelope (wrapper for mailing); bag, sack
Câu hỏi thường gặp
봉투 nghĩa là gì?
봉투 (danh từ) nghĩa là phong bì, bao thư, bao, túi.
봉투 đọc thế nào?
봉투 đọc là bongtu (romaja), IPA [po̞ŋtʰu].
Âm Hán Việt của 봉투 là gì?
봉투 viết bằng chữ Hán là 封套, âm Hán Việt "phong sáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phong sáo" trong tiếng Việt — 봉투 nghĩa là phong bì, bao thư, bao, túi.