가깝다
가깝다 nghĩa là gần.
Nghĩa của 가깝다
Tính từ
- Gần.
Cách chia của 가깝다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가까워요gakkawoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가깝습니다gakkapseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가까워gakkawo |
| Quá khứ — lịch sự | 가까웠어요gakkawosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가까웠습니다gakkawotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가깝겠어요gakkapgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가깝고gakkapgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가깝다gakkapda |
| Quá khứ — trần thuật | 가까웠다gakkawotda |
| Câu hỏi trang trọng | 가깝습니까gakkapseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가까워서gakkawoseo |
| "Vì…" -니까 | 가까우니까gakkaunikka |
| "…nhưng" -지만 | 가깝지만gakkapjiman |
| "Nếu…" -면 | 가까우면gakkaumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 가깝기gakkapgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가깝다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be close, to be near (in distance, time, emotional rapport, kinship, etc.)
Câu hỏi thường gặp
가깝다 nghĩa là gì?
가깝다 (tính từ) nghĩa là gần.
가깝다 đọc thế nào?
가깝다 đọc là gakkapda (romaja), IPA [ka̠k͈a̠p̚t͈a̠].