TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가깝다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gakkapda [ka̠k͈a̠p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

가깝다 nghĩa là gần.

Nghĩa của 가깝다

Tính từ

  1. Gần.

Cách chia của 가깝다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가까워요gakkawoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가깝습니다gakkapseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가까워gakkawo
Quá khứ — lịch sự가까웠어요gakkawosseoyo
Quá khứ — trang trọng가까웠습니다gakkawotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가깝겠어요gakkapgesseoyo
Nối "và, rồi" -고가깝고gakkapgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가깝다gakkapda
Quá khứ — trần thuật가까웠다gakkawotda
Câu hỏi trang trọng가깝습니까gakkapseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가까워서gakkawoseo
"Vì…" -니까가까우니까gakkaunikka
"…nhưng" -지만가깝지만gakkapjiman
"Nếu…" -면가까우면gakkaumyeon
Danh từ hoá -기가깝기gakkapgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가깝다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be close, to be near (in distance, time, emotional rapport, kinship, etc.)

Câu hỏi thường gặp

가깝다 nghĩa là gì?

가깝다 (tính từ) nghĩa là gần.

가깝다 đọc thế nào?

가깝다 đọc là gakkapda (romaja), IPA [ka̠k͈a̠p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.