TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가까워지다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gakkawojida giọng máy của trình duyệt

가까워지다 nghĩa là gần lại, trở nên thân.

Nghĩa của 가까워지다

Động từ

  1. Gần lại, trở nên thân. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

가까워지다 nghĩa là gì?

가까워지다 (động từ) nghĩa là gần lại, trở nên thân.

가까워지다 đọc thế nào?

가까워지다 đọc là gakkawojida (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.