가까이
가까이 nghĩa là gần, sát gần, chỗ gần.
Nghĩa của 가까이
Phó từ
- Gần, sát gần. (biên soạn)
Danh từ
- Chỗ gần, gần. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가까이
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 가까이
- 그 여자한테 가까이 가지 말아 주세요. Hãy tránh xa cô ấy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ closely, close together; nearby
- Danh từ vicinity, neighborhood
Câu hỏi thường gặp
가까이 nghĩa là gì?
가까이 (phó từ, danh từ) nghĩa là gần, sát gần, chỗ gần.
가까이 đọc thế nào?
가까이 đọc là gakkai (romaja), IPA [ka̠k͈a̠i].