TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가까이

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gakkai [ka̠k͈a̠i] giọng máy của trình duyệt

가까이 nghĩa là gần, sát gần, chỗ gần.

Nghĩa của 가까이

Phó từ

  1. Gần, sát gần. (biên soạn)

Danh từ

  1. Chỗ gần, gần. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가까이

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 가까이

  • 그 여자한테 가까이 가지 말아 주세요. Hãy tránh xa cô ấy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ closely, close together; nearby
  • Danh từ vicinity, neighborhood

Câu hỏi thường gặp

가까이 nghĩa là gì?

가까이 (phó từ, danh từ) nghĩa là gần, sát gần, chỗ gần.

가까이 đọc thế nào?

가까이 đọc là gakkai (romaja), IPA [ka̠k͈a̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.