TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

멀다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
meolda [ˈmɘ(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

멀다 nghĩa là xa, xa xôi.

Nghĩa của 멀다

Tính từ

  1. Xa, xa xôi.

Cách chia của 멀다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn멀어요meoreoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở멉니다meomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi멀어meoreo
Quá khứ — lịch sự멀었어요meoreosseoyo
Quá khứ — trang trọng멀었습니다meoreotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-멀겠어요meolgesseoyo
Nối "và, rồi" -고멀고meolgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký멀다meolda
Quá khứ — trần thuật멀었다meoreotda
Câu hỏi trang trọng멉니까meomnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서멀어서meoreoseo
"Vì…" -니까머니까meonikka
"…nhưng" -지만멀지만meoljiman
"Nếu…" -면멀면meolmyeon
Danh từ hoá -기멀기meolgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 멀다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 멀다

  • 얼마나 멀어요? Nó cách bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be far
  • Động từ to go blind; to go deaf

Câu hỏi thường gặp

멀다 nghĩa là gì?

멀다 (tính từ) nghĩa là xa, xa xôi.

멀다 đọc thế nào?

멀다 đọc là meolda (romaja), IPA [ˈmɘ(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.