멀다
멀다 nghĩa là xa, xa xôi.
Nghĩa của 멀다
Tính từ
- Xa, xa xôi.
Cách chia của 멀다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 멀어요meoreoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 멉니다meomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 멀어meoreo |
| Quá khứ — lịch sự | 멀었어요meoreosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 멀었습니다meoreotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 멀겠어요meolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 멀고meolgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 멀다meolda |
| Quá khứ — trần thuật | 멀었다meoreotda |
| Câu hỏi trang trọng | 멉니까meomnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 멀어서meoreoseo |
| "Vì…" -니까 | 머니까meonikka |
| "…nhưng" -지만 | 멀지만meoljiman |
| "Nếu…" -면 | 멀면meolmyeon |
| Danh từ hoá -기 | 멀기meolgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 멀다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 멀다
- 얼마나 멀어요? Nó cách bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be far
- Động từ to go blind; to go deaf
Câu hỏi thường gặp
멀다 nghĩa là gì?
멀다 (tính từ) nghĩa là xa, xa xôi.
멀다 đọc thế nào?
멀다 đọc là meolda (romaja), IPA [ˈmɘ(ː)ɭda̠].