TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가늘다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ganeulda [ka̠nɯɭda̠] giọng máy của trình duyệt

가늘다 nghĩa là mỏng, mảnh.

Nghĩa của 가늘다

Tính từ

  1. Mỏng, mảnh.

Cách chia của 가늘다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가늘어요ganeureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가늡니다ganeumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가늘어ganeureo
Quá khứ — lịch sự가늘었어요ganeureosseoyo
Quá khứ — trang trọng가늘었습니다ganeureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가늘겠어요ganeulgesseoyo
Nối "và, rồi" -고가늘고ganeulgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가늘다ganeulda
Quá khứ — trần thuật가늘었다ganeureotda
Câu hỏi trang trọng가늡니까ganeumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가늘어서ganeureoseo
"Vì…" -니까가느니까ganeunikka
"…nhưng" -지만가늘지만ganeuljiman
"Nếu…" -면가늘면ganeulmyeon
Danh từ hoá -기가늘기ganeulgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 가늘다

  • 나는 노래방 가는 걸 너무 좋아해. Tôi thích hát karaoke. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be thin, to be slender; to be weak, to be soft

Câu hỏi thường gặp

가늘다 nghĩa là gì?

가늘다 (tính từ) nghĩa là mỏng, mảnh.

가늘다 đọc thế nào?

가늘다 đọc là ganeulda (romaja), IPA [ka̠nɯɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.