가늘다
가늘다 nghĩa là mỏng, mảnh.
Nghĩa của 가늘다
Tính từ
- Mỏng, mảnh.
Cách chia của 가늘다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가늘어요ganeureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가늡니다ganeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가늘어ganeureo |
| Quá khứ — lịch sự | 가늘었어요ganeureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가늘었습니다ganeureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가늘겠어요ganeulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가늘고ganeulgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가늘다ganeulda |
| Quá khứ — trần thuật | 가늘었다ganeureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 가늡니까ganeumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가늘어서ganeureoseo |
| "Vì…" -니까 | 가느니까ganeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 가늘지만ganeuljiman |
| "Nếu…" -면 | 가늘면ganeulmyeon |
| Danh từ hoá -기 | 가늘기ganeulgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 가늘다
- 나는 노래방 가는 걸 너무 좋아해. Tôi thích hát karaoke. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be thin, to be slender; to be weak, to be soft
Câu hỏi thường gặp
가늘다 nghĩa là gì?
가늘다 (tính từ) nghĩa là mỏng, mảnh.
가늘다 đọc thế nào?
가늘다 đọc là ganeulda (romaja), IPA [ka̠nɯɭda̠].