가다
가다 nghĩa là đi, đi bộ.
Nghĩa của 가다
Động từ
- Đi.
- Đi bộ.
Cách chia của 가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가요gayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 갑니다gamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가ga |
| Quá khứ — lịch sự | 갔어요gasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 갔습니다gatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가겠어요gagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가고gago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가는ganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 간다ganda |
| Quá khứ — trần thuật | 갔다gatda |
| Câu hỏi trang trọng | 갑니까gamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 가자gaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 가거라gageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 갑시오gapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가서gaseo |
| "Vì…" -니까 | 가니까ganikka |
| "…nhưng" -지만 | 가지만gajiman |
| "Nếu…" -면 | 가면gamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 가려고garyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 가기gagi |
| Định ngữ quá khứ | 간gan |
| Định ngữ tương lai | 갈gal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가다
Câu ví dụ với 가다
- 난 학교에 가기 싫어. Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633465
- 너 어디 가고 싶니? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166507
- 어디에 가고 싶어해요? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961977
- 어디에 가고 싶으세요? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961978
- 나랑 같이 가자. Đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104794
- 빨리 집에 가자. Hãy mau về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105326
- 앞으로 쭉 가세요. Đi thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597207
- 역에 어떻게 가요? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go; Marks a continuous action that either stretches from the present into the future, or involves physical movement away from the speaker.; to appear; to pass; to last; to be knocked out (e.g. by a blow, by alcohol, etc.); to orgasm; Used as the verbal element for nouns related to understanding or interest.
Câu hỏi thường gặp
가다 nghĩa là gì?
가다 (động từ) nghĩa là đi, đi bộ.
가다 đọc thế nào?
가다 đọc là gada (romaja), IPA [ka̠da̠].