TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gada [ka̠da̠] giọng máy của trình duyệt

가다 nghĩa là đi, đi bộ.

Nghĩa của 가다

Động từ

  1. Đi.
  2. Đi bộ.

Cách chia của 가다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가요gayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở갑니다gamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가ga
Quá khứ — lịch sự갔어요gasseoyo
Quá khứ — trang trọng갔습니다gatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가겠어요gagesseoyo
Nối "và, rồi" -고가고gago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ가는ganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký간다ganda
Quá khứ — trần thuật갔다gatda
Câu hỏi trang trọng갑니까gamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자가자gaja
Mệnh lệnh thân mật가거라gageora
Mệnh lệnh trang trọng갑시오gapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가서gaseo
"Vì…" -니까가니까ganikka
"…nhưng" -지만가지만gajiman
"Nếu…" -면가면gamyeon
Mục đích "để…" -려고가려고garyeogo
Danh từ hoá -기가기gagi
Định ngữ quá khứ간gan
Định ngữ tương lai갈gal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가다

Câu ví dụ với 가다

  • 난 학교에 가기 싫어. Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633465
  • 너 어디 가고 싶니? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166507
  • 어디에 가고 싶어해요? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961977
  • 어디에 가고 싶으세요? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961978
  • 나랑 같이 가자. Đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104794
  • 빨리 집에 가자. Hãy mau về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105326
  • 앞으로 쭉 가세요. Đi thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597207
  • 역에 어떻게 가요? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go; Marks a continuous action that either stretches from the present into the future, or involves physical movement away from the speaker.; to appear; to pass; to last; to be knocked out (e.g. by a blow, by alcohol, etc.); to orgasm; Used as the verbal element for nouns related to understanding or interest.

Câu hỏi thường gặp

가다 nghĩa là gì?

가다 (động từ) nghĩa là đi, đi bộ.

가다 đọc thế nào?

가다 đọc là gada (romaja), IPA [ka̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.