가도
Lưu ý: âm Hán Việt “nhai đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 가도 nghĩa là xa lộ, đường ô tô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가도 nghĩa là xa lộ, đường ô tô.
Nghĩa của 가도
Danh từ
- Xa lộ, đường ô tô, đường quốc lộ, quốc lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 街道 — highway
Câu hỏi thường gặp
가도 nghĩa là gì?
가도 (danh từ) nghĩa là xa lộ, đường ô tô.
가도 đọc thế nào?
가도 đọc là gado (romaja), IPA [ˈka̠(ː)do̞].
Âm Hán Việt của 가도 là gì?
가도 viết bằng chữ Hán là 街道, âm Hán Việt "nhai đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhai đạo" trong tiếng Việt — 가도 nghĩa là xa lộ, đường ô tô.