가두다
가두다 nghĩa là nhốt.
Nghĩa của 가두다
Động từ
- Nhốt.
Cách chia của 가두다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가두어요gadueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가둡니다gadumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가두어gadueo |
| Quá khứ — lịch sự | 가두었어요gadueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가두었습니다gadueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가두겠어요gadugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가두고gadugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가두는gaduneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가둔다gadunda |
| Quá khứ — trần thuật | 가두었다gadueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 가둡니까gadumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 가두자gaduja |
| Mệnh lệnh thân mật | 가두어라gadueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 가둡시오gadupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가두어서gadueoseo |
| "Vì…" -니까 | 가두니까gadunikka |
| "…nhưng" -지만 | 가두지만gadujiman |
| "Nếu…" -면 | 가두면gadumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 가두려고gaduryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 가두기gadugi |
| Định ngữ quá khứ | 가둔gadun |
| Định ngữ tương lai | 가둘gadul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to confine, lock, lock up, coop up, shut up, fence, imprison
Câu hỏi thường gặp
가두다 nghĩa là gì?
가두다 (động từ) nghĩa là nhốt.
가두다 đọc thế nào?
가두다 đọc là gaduda (romaja), IPA [ka̠duda̠].