가드
gadeu
[ka̠dɯ] giọng máy của trình duyệt
가드 nghĩa là vệ sĩ.
Nghĩa của 가드
Danh từ
hiếm- Vệ sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guard
Câu hỏi thường gặp
가드 nghĩa là gì?
가드 (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.
가드 đọc thế nào?
가드 đọc là gadeu (romaja), IPA [ka̠dɯ].