TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가라데

garade [ka̠ɾa̠de̞] giọng máy của trình duyệt

가라데 nghĩa là không thủ đạo, karate.

Nghĩa của 가라데

Danh từ

  1. Không thủ đạo, karate.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가라데

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karate

Câu hỏi thường gặp

가라데 nghĩa là gì?

가라데 (danh từ) nghĩa là không thủ đạo, karate.

가라데 đọc thế nào?

가라데 đọc là garade (romaja), IPA [ka̠ɾa̠de̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.