TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가로등

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
garodeung [ka̠ɾo̞dɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 街路燈

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

가로등 nghĩa là đèn đường.

Nghĩa của 가로등

Danh từ

  1. Đèn đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 街路燈 — streetlamp, streetlight

Câu hỏi thường gặp

가로등 nghĩa là gì?

가로등 (danh từ) nghĩa là đèn đường.

가로등 đọc thế nào?

가로등 đọc là garodeung (romaja), IPA [ka̠ɾo̞dɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.