가르다
가르다 nghĩa là chia.
Nghĩa của 가르다
Động từ
- Chia.
Cách chia của 가르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 갈라요gallayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가릅니다gareumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 갈라galla |
| Quá khứ — lịch sự | 갈랐어요gallasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 갈랐습니다gallatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가르겠어요gareugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가르고gareugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가르는gareuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가른다gareunda |
| Quá khứ — trần thuật | 갈랐다gallatda |
| Câu hỏi trang trọng | 가릅니까gareumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 가르자gareuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 갈라라gallara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 가릅시오gareupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 갈라서gallaseo |
| "Vì…" -니까 | 가르니까gareunikka |
| "…nhưng" -지만 | 가르지만gareujiman |
| "Nếu…" -면 | 가르면gareumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 가르려고gareuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 가르기gareugi |
| Định ngữ quá khứ | 가른gareun |
| Định ngữ tương lai | 가를gareul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divide, to separate; to cut / slice through; to cleave; to make the difference between defeat and victory
Câu hỏi thường gặp
가르다 nghĩa là gì?
가르다 (động từ) nghĩa là chia.
가르다 đọc thế nào?
가르다 đọc là gareuda (romaja), IPA [ka̠ɾɯda̠].