TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가르다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gareuda [ka̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

가르다 nghĩa là chia.

Nghĩa của 가르다

Động từ

  1. Chia.

Cách chia của 가르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn갈라요gallayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가릅니다gareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi갈라galla
Quá khứ — lịch sự갈랐어요gallasseoyo
Quá khứ — trang trọng갈랐습니다gallatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가르겠어요gareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고가르고gareugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ가르는gareuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가른다gareunda
Quá khứ — trần thuật갈랐다gallatda
Câu hỏi trang trọng가릅니까gareumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자가르자gareuja
Mệnh lệnh thân mật갈라라gallara
Mệnh lệnh trang trọng가릅시오gareupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서갈라서gallaseo
"Vì…" -니까가르니까gareunikka
"…nhưng" -지만가르지만gareujiman
"Nếu…" -면가르면gareumyeon
Mục đích "để…" -려고가르려고gareuryeogo
Danh từ hoá -기가르기gareugi
Định ngữ quá khứ가른gareun
Định ngữ tương lai가를gareul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to divide, to separate; to cut / slice through; to cleave; to make the difference between defeat and victory

Câu hỏi thường gặp

가르다 nghĩa là gì?

가르다 (động từ) nghĩa là chia.

가르다 đọc thế nào?

가르다 đọc là gareuda (romaja), IPA [ka̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.