가르치다
가르치다 nghĩa là dạy, dạy học, thông báo.
Nghĩa của 가르치다
Động từ
- Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
- Thông báo.
Cách chia của 가르치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가르쳐요gareucheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가르칩니다gareuchimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가르쳐gareucheo |
| Quá khứ — lịch sự | 가르쳤어요gareucheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가르쳤습니다gareucheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가르치겠어요gareuchigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가르치고gareuchigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가르치는gareuchineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가르친다gareuchinda |
| Quá khứ — trần thuật | 가르쳤다gareucheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 가르칩니까gareuchimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 가르치자gareuchija |
| Mệnh lệnh thân mật | 가르쳐라gareucheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 가르칩시오gareuchipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가르쳐서gareucheoseo |
| "Vì…" -니까 | 가르치니까gareuchinikka |
| "…nhưng" -지만 | 가르치지만gareuchijiman |
| "Nếu…" -면 | 가르치면gareuchimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 가르치려고gareuchiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 가르치기gareuchigi |
| Định ngữ quá khứ | 가르친gareuchin |
| Định ngữ tương lai | 가르칠gareuchil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to teach; to inform, to tell about (usually benefactive with 주다 (juda)); to send to school; to point
Câu hỏi thường gặp
가르치다 nghĩa là gì?
가르치다 (động từ) nghĩa là dạy, dạy học, thông báo.
가르치다 đọc thế nào?
가르치다 đọc là gareuchida (romaja), IPA [ka̠ɾɯt͡ɕʰida̠].