TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가르치다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gareuchida [ka̠ɾɯt͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

가르치다 nghĩa là dạy, dạy học, thông báo.

Nghĩa của 가르치다

Động từ

  1. Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
  2. Thông báo.

Cách chia của 가르치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가르쳐요gareucheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가르칩니다gareuchimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가르쳐gareucheo
Quá khứ — lịch sự가르쳤어요gareucheosseoyo
Quá khứ — trang trọng가르쳤습니다gareucheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가르치겠어요gareuchigesseoyo
Nối "và, rồi" -고가르치고gareuchigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ가르치는gareuchineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가르친다gareuchinda
Quá khứ — trần thuật가르쳤다gareucheotda
Câu hỏi trang trọng가르칩니까gareuchimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자가르치자gareuchija
Mệnh lệnh thân mật가르쳐라gareucheora
Mệnh lệnh trang trọng가르칩시오gareuchipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가르쳐서gareucheoseo
"Vì…" -니까가르치니까gareuchinikka
"…nhưng" -지만가르치지만gareuchijiman
"Nếu…" -면가르치면gareuchimyeon
Mục đích "để…" -려고가르치려고gareuchiryeogo
Danh từ hoá -기가르치기gareuchigi
Định ngữ quá khứ가르친gareuchin
Định ngữ tương lai가르칠gareuchil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to teach; to inform, to tell about (usually benefactive with 주다 (juda)); to send to school; to point

Câu hỏi thường gặp

가르치다 nghĩa là gì?

가르치다 (động từ) nghĩa là dạy, dạy học, thông báo.

가르치다 đọc thế nào?

가르치다 đọc là gareuchida (romaja), IPA [ka̠ɾɯt͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.