가리다
가리다 nghĩa là giấu.
Nghĩa của 가리다
Động từ
- Giấu.
Cách chia của 가리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가려요garyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가립니다garimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가려garyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 가렸어요garyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가렸습니다garyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가리겠어요garigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가리고garigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가리는garineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가린다garinda |
| Quá khứ — trần thuật | 가렸다garyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 가립니까garimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 가리자garija |
| Mệnh lệnh thân mật | 가려라garyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 가립시오garipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가려서garyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 가리니까garinikka |
| "…nhưng" -지만 | 가리지만garijiman |
| "Nếu…" -면 | 가리면garimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 가리려고gariryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 가리기garigi |
| Định ngữ quá khứ | 가린garin |
| Định ngữ tương lai | 가릴garil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to choose, to single out; to tell (right from wrong / truth from falsehood), to distinguish (the good from the bad)
- Động từ to hide, to cover, to obscure, to block from view
Câu hỏi thường gặp
가리다 nghĩa là gì?
가리다 (động từ) nghĩa là giấu.
가리다 đọc thế nào?
가리다 đọc là garida (romaja), IPA [ka̠ɾida̠].