가마
gama
[ka̠ma̠] giọng máy của trình duyệt
가마 nghĩa là lò, kiệu, cáng.
Nghĩa của 가마
Danh từ
- Lò.
Danh từ
- Kiệu, cáng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가마
- 가마솥 — Nồi, vạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kiln; oven; cauldron
- Danh từ whorl of hair, vortex of hair (on the vertex of the head)
- Danh từ sack made of straw; bag, sack
- Danh từ palanquin
Câu hỏi thường gặp
가마 nghĩa là gì?
가마 (danh từ) nghĩa là lò, kiệu, cáng.
가마 đọc thế nào?
가마 đọc là gama (romaja), IPA [ka̠ma̠].