가리비
garibi
[ka̠ɾibi] giọng máy của trình duyệt
가리비 nghĩa là điệp.
Nghĩa của 가리비
Danh từ
- Điệp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가리비
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scallop
Câu hỏi thường gặp
가리비 nghĩa là gì?
가리비 (danh từ) nghĩa là điệp.
가리비 đọc thế nào?
가리비 đọc là garibi (romaja), IPA [ka̠ɾibi].