TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가마솥

gamasot [ka̠ma̠sʰo̞t̚] giọng máy của trình duyệt

가마솥 nghĩa là nồi, vạc.

Nghĩa của 가마솥

Danh từ

  1. Nồi, vạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cauldron; iron pot

Câu hỏi thường gặp

가마솥 nghĩa là gì?

가마솥 (danh từ) nghĩa là nồi, vạc.

가마솥 đọc thế nào?

가마솥 đọc là gamasot (romaja), IPA [ka̠ma̠sʰo̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.